Một khoản thu nhập bị hai nước cùng đánh thuế là chuyện có thật và xảy ra thường xuyên với người mang hai quốc tịch — nhưng nó có cơ chế xử lý, và cơ chế đó chỉ chạy khi người nộp thuế tự kích hoạt. Rất nhiều người nộp thuế hai lần một cách không cần thiết, chỉ vì không biết mình có quyền gì.
Vì sao một khoản thu nhập bị hai nước cùng để ý
Các nước đánh thuế dựa trên các mối liên hệ khác nhau, và các mối liên hệ này chồng lên nhau.
Liên hệ theo nơi phát sinh. Nước nơi thu nhập phát sinh thường có quyền đánh thuế vào khoản đó — tiền cho thuê nhà ở Việt Nam thì Việt Nam có cơ sở đánh thuế.
Liên hệ theo nơi cư trú. Nước nơi người đó cư trú thuế thường đánh thuế vào toàn bộ thu nhập, bất kể phát sinh ở đâu.
Liên hệ theo quốc tịch. Rất ít nước áp dụng, nhưng có — và với người mang quốc tịch của một nước như vậy thì nghĩa vụ theo họ đi khắp nơi.
Khi một người cư trú ở nước A và có nhà cho thuê ở nước B, hai liên hệ đầu cùng áp vào một khoản. Cả hai nước đều có cơ sở hợp lệ, và không bên nào phải nhường.
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần làm gì
Đây là công cụ chính, và tên gọi của nó hơi gây hiểu lầm.
Hiệp định không xoá thuế — nó phân chia quyền đánh thuế giữa hai nước, và đặt ra cách xử lý khi cả hai cùng đánh.
Ba việc một hiệp định thường làm:
Xác định nước nào có quyền đánh thuế với từng loại thu nhập. Thu nhập từ bất động sản thường thuộc nước nơi có bất động sản; thu nhập từ lao động thường thuộc nước nơi làm việc; lãi, cổ tức và tiền bản quyền thường được chia theo tỉ lệ.
Đặt quy tắc xác định cư trú thuế khi cả hai nước cùng coi một người là cư trú — nội dung của bài tiếp theo.
Quy định cách giảm trừ khi vẫn còn đánh thuế kép: thường là khấu trừ phần đã nộp ở nước kia, hoặc miễn khoản đó ở một trong hai nước.
Việt Nam có hiệp định thuế với nhiều nước, và với phần lớn các nước có đông người Việt sinh sống. Nhưng nội dung từng hiệp định khác nhau, nên phải tra đúng hiệp định của cặp nước mình chứ không suy từ hiệp định khác.
Vì sao hiệp định không tự động bảo vệ ai
Đây là điểm thực tế quan trọng nhất của bài, và là chỗ mất tiền nhiều nhất.
Cơ quan thuế của nước A không biết bạn đã nộp thuế ở nước B, trừ khi bạn nói cho họ biết và chứng minh được.
Nghĩa là để hưởng lợi ích của hiệp định, người nộp thuế thường phải làm ba việc: kê khai khoản thu nhập đó ở nước cư trú; nộp đơn hoặc điền mẫu đề nghị áp dụng hiệp định; và xuất trình chứng từ chứng minh đã nộp thuế ở nước kia.
Việc thứ ba là chỗ hay vướng nhất với người Việt: cần chứng từ thuế từ Việt Nam, bằng thứ tiếng mà nước kia chấp nhận, và đôi khi cần hợp pháp hoá. Đây là một chuỗi giấy tờ mất thời gian — nên nên bắt đầu sớm hơn kỳ khai thuế nhiều.
Các khoản mà người Việt hay bỏ sót
Năm khoản thường phát sinh ở Việt Nam và hay không được kê khai ở nước cư trú — thường vì không biết là phải khai, chứ không phải cố ý.
Tiền cho thuê nhà hoặc đất. Khoản phổ biến nhất.
Lãi tiền gửi tiết kiệm. Nhiều người giữ tài khoản ở Việt Nam từ trước khi đi và không nghĩ tới nó như một nguồn thu nhập.
Thu nhập từ phần vốn góp hoặc kinh doanh mà người thân đang trông coi.
Tiền bán tài sản — nhà, đất, cổ phần.
Thừa kế và quà tặng — cách xử lý rất khác nhau giữa các nước, và đây là nhóm phức tạp nhất.
Điểm chung: chúng phát sinh ở Việt Nam, được xử lý theo luật Việt Nam, và người nhận thường coi việc đó là xong. Nhưng nếu nước cư trú đánh thuế trên thu nhập toàn cầu thì khoản đó vẫn cần được kê khai ở đó.
Kê khai không đồng nghĩa với phải nộp thêm
Đây là điểm làm nhiều người yên tâm hơn, và nó quan trọng vì nỗi lo phải nộp thêm chính là lý do nhiều người ngại kê khai.
Trong nhiều trường hợp, sau khi áp dụng hiệp định và cơ chế khấu trừ, số phải nộp thêm ở nước cư trú bằng không hoặc rất nhỏ — vì phần đã nộp ở Việt Nam được trừ vào.
Nhưng việc kê khai vẫn bắt buộc. Và như chuyên mục về thẩm tra ở một site khác đã nói, không kê khai khi có nghĩa vụ kê khai là vấn đề riêng, nặng hơn nhiều so với việc nộp thiếu — nó thuộc nhóm tuân thủ chứ không thuộc nhóm số tiền.
Nói cách khác: rủi ro thật không nằm ở chỗ phải nộp thêm bao nhiêu, mà ở chỗ một khoản thu nhập tồn tại mà không xuất hiện ở đâu trong hồ sơ thuế.
Khi nào cần chuyên gia thuế
Phần lớn trường hợp đơn giản tự xử lý được, nhưng bốn tình huống thì nên hỏi người có chuyên môn.
Có thu nhập đáng kể ở cả hai nước. Có bán hoặc chuyển nhượng tài sản lớn. Có nhận thừa kế xuyên quốc gia. Hoặc mang quốc tịch của một nước đánh thuế theo quốc tịch.
Với bốn nhóm này, việc tự xử lý dễ tạo ra sai sót, và sai sót trong hồ sơ thuế thì tốn kém hơn phí tư vấn nhiều lần. Nên hỏi người am hiểu cả hai hệ thống, không chỉ một — đây là điểm phân biệt quan trọng khi chọn người tư vấn.
Việc nên làm
Ba việc, làm một lần rồi lặp lại hằng năm.
Liệt kê mọi nguồn thu nhập của mình ở cả hai nước, kể cả những khoản nhỏ và những khoản do người thân trông coi.
Với mỗi khoản, xác định nước nào có quyền đánh thuế theo hiệp định của cặp nước mình.
Chuẩn bị chứng từ thuế từ phía Việt Nam sớm hơn kỳ khai thuế vài tháng, vì chuỗi xin — dịch — hợp pháp hoá mất thời gian như các bài về hồ sơ đã mô tả.
Ba việc này mất một buổi ở năm đầu và ít hơn nhiều ở các năm sau, vì phần lớn thông tin không đổi.
Có bị đánh thuế hai lần thật không?
Có thể, vì các nước đánh thuế dựa trên các mối liên hệ khác nhau và chúng chồng lên nhau. Nhưng có hiệp định và cơ chế khấu trừ để xử lý — với điều kiện người nộp thuế tự kê khai và đề nghị áp dụng.
Tiền cho thuê nhà ở Việt Nam có phải khai ở nước đang sống không?
Nếu nước đó đánh thuế trên thu nhập toàn cầu thì có, kể cả khi đã nộp thuế ở Việt Nam. Phần đã nộp thường được khấu trừ, nhưng việc kê khai vẫn bắt buộc.
Kê khai có nghĩa là phải nộp thêm không?
Không nhất thiết — sau khi áp dụng hiệp định và khấu trừ, số phải nộp thêm nhiều khi bằng không. Nhưng không kê khai khi có nghĩa vụ là vấn đề riêng, nặng hơn việc nộp thiếu.
Khi nào nên hỏi chuyên gia thuế?
Khi có thu nhập đáng kể ở cả hai nước, khi bán tài sản lớn, khi nhận thừa kế xuyên quốc gia, hoặc khi mang quốc tịch của nước đánh thuế theo quốc tịch. Nên hỏi người am hiểu cả hai hệ thống.