Khi một người mang hai quốc tịch qua đời để lại tài sản ở hai nước, câu hỏi đầu tiên không phải chia thế nào mà là chia theo luật của nước nào. Và câu trả lời thường là: không phải một luật duy nhất, mà mỗi loại tài sản theo một luật khác nhau.
Nguyên tắc phổ biến nhất: tách theo loại tài sản
Phần lớn các hệ thống áp dụng một cách phân chia đã có từ lâu:
Bất động sản theo luật nơi có bất động sản. Nhà đất ở Việt Nam thì theo luật Việt Nam, bất kể người để lại mang quốc tịch nào và mất ở đâu.
Động sản theo một luật khác — tuỳ hệ thống, có nơi theo luật nơi cư trú cuối cùng của người để lại, có nơi theo luật quốc tịch của họ.
Lý do của vế đầu rất thực tế: bất động sản không di chuyển được. Nó nằm trên lãnh thổ một nước, chịu sự quản lý của cơ quan nước đó, và mọi việc đăng ký chuyển quyền đều phải làm ở đó. Không có cách nào để luật nước khác điều chỉnh nó.
Hệ quả: một di sản có thể bị chia theo hai luật khác nhau cùng lúc — và hai luật đó có thể quy định rất khác nhau về ai được hưởng và hưởng bao nhiêu.
Hai hệ thống, hai cách chia rất khác nhau
Điều làm tình huống này phức tạp không phải thủ tục mà là sự khác biệt về nội dung.
Nhóm có phần thừa kế bắt buộc. Một số hệ thống quy định rằng một phần di sản phải dành cho những người thân nhất định — con cái, vợ chồng, có nơi cả cha mẹ — và người để lại không thể định đoạt khác đi bằng di chúc.
Nhóm tự do định đoạt. Các hệ thống khác cho phép người để lại tự do quyết định, với rất ít giới hạn.
Với một người có tài sản ở cả hai nhóm, kết quả là: một di chúc có thể có hiệu lực đầy đủ với phần tài sản ở nước này và bị điều chỉnh với phần ở nước kia.
Pháp luật Việt Nam có quy định về những người được hưởng di sản không phụ thuộc vào nội dung di chúc — nên với người có tài sản tại Việt Nam, đây là yếu tố cần biết khi lập di chúc ở nước ngoài.
Quốc tịch của người thừa kế cũng quan trọng
Điểm mà nhiều người không nghĩ tới, và nó là chỗ chương này gặp chương trước.
Ở Việt Nam, người thừa kế thuộc diện không được sở hữu nhà ở hoặc không được nhận quyền sử dụng đất thì thường được hưởng giá trị của phần di sản đó thay vì nhận hiện vật — nghĩa là tài sản được xử lý và người thừa kế nhận tiền.
Điều này có ba hệ quả thực tế:
Con cháu sinh ra ở nước ngoài không mang quốc tịch Việt Nam có thể không nhận được căn nhà mà chỉ nhận được giá trị của nó.
Việc giữ quốc tịch Việt Nam cho con — chủ đề của chuyên mục về trẻ em — vì vậy có một khía cạnh tài sản rất cụ thể.
Tài sản có thể phải bán để chia, kể cả khi gia đình muốn giữ.
Đây là lý do mà việc lập kế hoạch từ sớm quan trọng hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó.
Thủ tục: nơi nào giải quyết
Ngoài luật áp dụng, còn câu hỏi cơ quan nào có thẩm quyền.
Thông thường: thủ tục về bất động sản làm tại nước có bất động sản, và mỗi nước có thủ tục riêng của mình.
Nghĩa là một gia đình có thể phải làm hai thủ tục thừa kế song song ở hai nước, với hai bộ giấy tờ, và mỗi bên yêu cầu giấy tờ của bên kia đã được công nhận.
Ba loại giấy tờ hay cần và hay khó:
Giấy chứng tử, đã hợp pháp hoá và dịch.
Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế — và đây là chỗ mà vấn đề tên không khớp giữa giấy tờ hai nước, như các bài trước đã nói, trở thành trở ngại thật.
Văn bản từ chối hoặc đồng ý của các đồng thừa kế khác, nếu có người ở nước khác.
Loại thứ hai đáng nhấn: nếu tên cha mẹ trên giấy khai sinh của người thừa kế không khớp với tên trên giấy tờ của người để lại, việc chứng minh quan hệ có thể mất rất nhiều thời gian — vào đúng lúc gia đình đang tang gia và người giải thích được đã mất.
Ba việc nên làm khi còn sống
Không phải lập di chúc — đó là nội dung của một bài riêng. Ba việc nền tảng hơn:
Lập danh sách tài sản ở từng nước, kèm nơi cất giấy tờ. Nghe đơn giản nhưng rất nhiều di sản bị bỏ quên chỉ vì không ai biết nó tồn tại.
Làm rõ chuỗi giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình — đặc biệt nếu tên trên giấy tờ các đời không khớp nhau. Xử lý khi còn sống dễ hơn nhiều so với khi người thừa kế phải tự chứng minh.
Hỏi về tư cách của từng người thừa kế đối với từng loại tài sản. Biết trước ai nhận được hiện vật và ai chỉ nhận được giá trị giúp cả gia đình lên kế hoạch thay vì bị bất ngờ.
Khi nào cần luật sư
Với thừa kế xuyên quốc gia, ngưỡng cần hỗ trợ chuyên môn thấp hơn nhiều so với các chủ đề khác.
Ba tình huống nên hỏi ngay: có bất động sản ở hai nước trở lên; người thừa kế có tư cách khác nhau; hoặc hai hệ thống liên quan có cách chia khác nhau về phần bắt buộc.
Và nên hỏi người am hiểu cả hai hệ thống, hoặc hai người ở hai nước phối hợp — vì một luật sư chỉ biết một bên sẽ đưa ra lời khuyên đúng cho bên đó mà có thể gây vấn đề ở bên kia.
Tài sản ở hai nước thì chia theo luật nào?
Thường tách theo loại: bất động sản theo luật nơi có bất động sản, động sản theo luật nơi cư trú cuối cùng hoặc luật quốc tịch tuỳ hệ thống. Nghĩa là một di sản có thể bị chia theo hai luật cùng lúc.
Con tôi không có quốc tịch Việt Nam thì có thừa kế nhà ở Việt Nam được không?
Người thừa kế thuộc diện không được sở hữu nhà ở tại Việt Nam thường được hưởng giá trị thay vì nhận hiện vật — tức tài sản được xử lý và người thừa kế nhận tiền.
Di chúc lập ở nước ngoài có hiệu lực với tài sản ở Việt Nam không?
Phần bất động sản tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của luật Việt Nam, trong đó có quy định về những người được hưởng di sản không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Nên cần kiểm trước khi lập.
Trở ngại lớn nhất khi làm thủ tục thừa kế là gì?
Thường là chứng minh quan hệ thừa kế khi tên trên giấy tờ hai nước không khớp — và nó xảy ra đúng lúc gia đình đang tang gia, khi người giải thích được đã mất.