Giữa "cho phép" và "cấm" có một nhóm thứ ba — cho có điều kiện — và nhóm này đông hơn cả hai nhóm kia cộng lại. Đây cũng là nhóm gây hiểu lầm nhiều nhất, vì thông tin lan truyền trong cộng đồng thường rút gọn nó thành một trong hai vế cực đoan.
Nhóm một: chấp nhận không điều kiện
Công dân nước này nhận thêm quốc tịch khác không ảnh hưởng gì tới quốc tịch gốc, và người nhập tịch vào đây không phải thôi quốc tịch cũ.
Điều cần lưu ý ngay cả với nhóm này: chấp nhận không có nghĩa là không có nghĩa vụ nào. Nhiều nước trong nhóm này vẫn yêu cầu khai báo quốc tịch thứ hai trong một số thủ tục, và vẫn áp dụng nguyên tắc chỉ coi người đó là công dân của mình trong quan hệ với mình.
Nghĩa là ngay ở tổ hợp thuận lợi nhất, các xung đột về nghĩa vụ và về bảo hộ vẫn tồn tại — chúng chỉ không kèm rủi ro mất quốc tịch.
Nhóm hai: cấm, và ba mức độ rất khác nhau
Đây là nhóm mà một chữ "cấm" che đi ba thực tế khác hẳn nhau.
Mức một: mất quốc tịch tự động theo luật. Công dân nhận thêm quốc tịch khác thì mất quốc tịch gốc, không cần quyết định hành chính nào. Đây là mức nghiêm khắc nhất và cũng nguy hiểm nhất về mặt thực tế — vì không có ai thông báo. Người trong cuộc thường chỉ phát hiện khi đi gia hạn hộ chiếu nhiều năm sau.
Mức hai: có thể bị tước, nhưng cần một quyết định. Luật cho phép chấm dứt quốc tịch trong trường hợp này, nhưng phải qua thủ tục. Trên thực tế, việc có được thi hành hay không phụ thuộc vào chính sách từng thời kỳ.
Mức ba: không công nhận nhưng không có chế tài. Nước đó chỉ coi người này là công dân của mình, bỏ qua quốc tịch kia trong mọi quan hệ — nhưng không tước và không phạt. Đây là mô hình mà luật Việt Nam áp dụng.
Ba mức này khác nhau tới mức gộp chúng vào cùng chữ "cấm" là nguồn hiểu lầm lớn nhất trong lĩnh vực. Người ở mức ba lo lắng như thể đang ở mức một; người ở mức một lại yên tâm vì nghe kể về mức ba.
Nhóm ba: cho có điều kiện — năm dạng điều kiện
Nhóm đông nhất, và các điều kiện thường thuộc một trong năm dạng.
Điều kiện theo nguồn gốc quốc tịch. Cho giữ nếu quốc tịch kia có từ khi sinh, nhưng không cho nếu tự nguyện nhận sau này. Đây là dạng phổ biến nhất, và nó giải thích vì sao trẻ sinh ra hai quốc tịch thường không gặp vấn đề trong khi người trưởng thành nhập tịch thì có.
Điều kiện xin phép trước. Cho giữ nếu đã nộp đơn và được chấp thuận trước khi nhận quốc tịch mới. Dạng này khắt khe về thứ tự và thường không có đường chữa sau.
Điều kiện theo nước. Cho giữ với quốc tịch của một số nước nhất định — thường là các nước cùng khối hoặc có thoả thuận song phương — nhưng không cho với nước khác.
Điều kiện theo hoàn cảnh. Cho giữ nếu việc thôi quốc tịch cũ là bất khả hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng — chẳng hạn nước gốc không cho thôi, hoặc việc thôi làm mất quyền tài sản.
Điều kiện theo diện nhập tịch. Cho giữ với người kết hôn với công dân, người có đóng góp đặc biệt, hoặc người tị nạn — nhưng không cho với diện thông thường.
Vì sao nhóm ba hay bị rút gọn sai
Khi một người kể lại kinh nghiệm của mình, họ kể về trường hợp của họ, không phải về quy định.
Người được giữ hai quốc tịch vì thuộc một diện điều kiện sẽ nói "nước đó cho song tịch". Người bị yêu cầu thôi quốc tịch vì không thuộc diện nào sẽ nói "nước đó cấm". Cả hai đều đang mô tả đúng trải nghiệm của mình và đều làm người nghe hiểu sai về quy định.
Cách tránh: khi nghe ai kể, hỏi thêm "anh chị thuộc diện nào" — và chỉ áp dụng thông tin đó nếu mình cùng diện.
Chính sách thay đổi theo thời gian
Đây là phần luật quốc tịch được sửa thường xuyên nhất, và xu hướng chung của mấy thập kỷ qua là nới rộng.
Hai hệ quả thực tế:
Thông tin cũ thường nghiêm khắc hơn thực tế. Điều mà một người nghe được mười năm trước có thể đã không còn đúng theo hướng có lợi.
Quy định áp dụng có thể là quy định tại thời điểm sự kiện xảy ra. Người đã nhập tịch nước khác từ lâu, dưới một quy định cũ khắt khe, cần hỏi xem quy định mới có áp dụng cho trường hợp của mình không — nhiều lần sửa luật có điều khoản khắc phục cho các trường hợp cũ.
Điểm thứ hai đáng chú ý với người Việt lớn tuổi ở nước ngoài: có người tin rằng mình đã mất quốc tịch gốc theo một quy định từ nhiều chục năm trước, trong khi tình trạng thật có thể khác.
Cách xác định mình đang ở nhóm nào
Ba bước, làm cho từng nước.
Hỏi cơ quan đại diện của nước đó, nêu rõ hoàn cảnh cụ thể: quốc tịch kia có từ khi sinh hay nhận sau, nhận vào năm nào, thuộc diện gì.
Nếu câu trả lời là "có điều kiện", hỏi tiếp mình có đáp ứng điều kiện đó không — và nếu chưa thì cần làm gì, trong thời hạn nào.
Xin trả lời bằng văn bản có ghi ngày, rồi lưu lại.
Bước thứ ba nghe hình thức nhưng nó có giá trị thật: trong một lĩnh vực mà quy định đổi nhiều và thông tin truyền miệng sai lệch nhiều, một văn bản ghi rõ quy định nào áp dụng cho mình tại thời điểm nào là thứ đáng tin duy nhất.
Nước cấm song tịch thì chuyện gì xảy ra?
Tuỳ mức: có nước mất quốc tịch tự động theo luật, có nước cần một quyết định tước, có nước chỉ không công nhận mà không có chế tài. Ba mức này khác nhau rất xa.
Vì sao trẻ sinh ra hai quốc tịch thường không sao?
Vì dạng điều kiện phổ biến nhất là phân biệt theo nguồn gốc: cho giữ nếu quốc tịch kia có từ khi sinh, không cho nếu tự nguyện nhận sau này.
Nghe người quen kể thì có tin được không?
Họ kể đúng trải nghiệm của họ, nhưng trải nghiệm đó gắn với diện của họ. Nên hỏi thêm họ thuộc diện nào, và chỉ áp dụng nếu mình cùng diện.
Quy định cũ có còn áp dụng cho tôi không?
Cần hỏi cụ thể. Xu hướng mấy thập kỷ qua là nới rộng, và nhiều lần sửa luật có điều khoản khắc phục cho các trường hợp cũ — nên tình trạng thật có thể khác với điều mình vẫn tin.