Với người Việt mang hai quốc tịch, phía Việt Nam thường không phải chỗ đáng lo — vì Việt Nam thuộc nhóm không công nhận quốc tịch thứ hai nhưng không có chế tài kèm theo. Rủi ro thật gần như luôn nằm ở phía nước kia, và đó lại là phía ít người kiểm.
Phía Việt Nam nằm ở mức nào
Theo ba mức đã nói ở bài về chính sách, Việt Nam thuộc mức nhẹ nhất: không công nhận quốc tịch thứ hai trong quan hệ với mình, nhưng không có quy định tự động tước quốc tịch vì lý do đó.
Hệ quả thực tế: một người Việt nhập tịch nước khác mà chưa làm thủ tục thôi quốc tịch thì vẫn còn quốc tịch Việt Nam. Việt Nam vẫn coi họ là công dân mình; nước kia cũng vậy.
Điều này giải thích vì sao rất nhiều người Việt ở nước ngoài đang ở trạng thái song tịch mà không gặp vấn đề gì từ phía Việt Nam trong nhiều chục năm.
Cần nói rõ để không hiểu nhầm: điều này không có nghĩa là không cần làm gì. Nghĩa vụ thông báo, việc giữ giấy tờ hợp lệ, và các vấn đề về tài sản vẫn là chuyện cần xử lý — chúng chỉ không thuộc nhóm rủi ro mất quốc tịch.
Vì sao rủi ro nằm ở phía kia
Vì trong một cặp, chỉ cần một bên có chế tài là trạng thái song tịch trở nên rủi ro — và bên đó ở đây là nước định cư.
Ba tình huống thường gặp:
Nước kia yêu cầu thôi quốc tịch cũ khi nhập tịch. Người đã cam kết điều đó khi nhập tịch nhưng trên thực tế chưa làm thủ tục với phía Việt Nam. Đây là tình huống phổ biến và cần được làm rõ.
Nước kia cho giữ nhưng yêu cầu khai báo. Không khai là vi phạm nghĩa vụ khai báo, và như các bài khác đã nói, vấn đề về khai báo thường nặng hơn nội dung bị bỏ sót.
Nước kia cho giữ không điều kiện. Tổ hợp thuận lợi nhất — nhưng vẫn còn các xung đột về nghĩa vụ và bảo hộ, là nội dung của các chuyên mục khác.
Điểm chung: câu trả lời quan trọng nhất không nằm ở phía Việt Nam, nhưng đó lại là phía mà người Việt hay hỏi trước và hỏi kỹ hơn.
Ba nhóm nước phổ biến với người Việt
Không nêu tên cụ thể vì chính sách thay đổi, nhưng ba nhóm có đặc điểm khác nhau rõ rệt.
Nhóm chấp nhận rộng. Phần lớn các nước ở châu Mỹ và nhiều nước châu Âu ngày nay. Với nhóm này, cặp Việt Nam và nước đó thường không tạo ra rủi ro mất quốc tịch ở bên nào.
Nhóm yêu cầu thôi quốc tịch cũ khi nhập tịch. Một số nước châu Âu và Đông Á. Với nhóm này, câu hỏi quan trọng là yêu cầu đó được thi hành thế nào và có ngoại lệ nào không — nhiều nước trong nhóm này có ngoại lệ cho trường hợp việc thôi quốc tịch cũ là bất khả hoặc quá khó khăn.
Nhóm nghiêm khắc. Một số nước Đông Á và Trung Đông áp dụng mất quốc tịch tự động. Nhưng lưu ý: với người Việt, nhóm này ít khi là nước định cư — nó thường liên quan tới quốc tịch của người phối ngẫu.
Vì chính sách đổi thường xuyên, ba nhóm này chỉ nên dùng để biết mình cần hỏi kỹ tới mức nào, không dùng thay cho việc hỏi.
Tình huống đặc thù: hôn nhân với người nước ngoài
Đây là nơi cặp quốc tịch trở nên phức tạp nhất với người Việt, vì nó không còn là một cặp mà có thể là ba.
Ví dụ: người vợ mang quốc tịch Việt Nam, người chồng mang quốc tịch nước A, hai người sống ở nước B. Đứa con có thể nhận quốc tịch của cả ba.
Các câu cần hỏi trong tình huống này:
Nước A xử lý thế nào khi công dân mình có con mang thêm quốc tịch khác? Thường không sao, nhưng có nước đặt mốc buộc chọn khi trưởng thành.
Nước B có trao quốc tịch theo nơi sinh không, và nếu có thì kèm điều kiện gì?
Phía Việt Nam có cần thoả thuận bằng văn bản của cha mẹ về quốc tịch của con không? Đây là điểm mà luật Việt Nam có quy định riêng và hay bị bỏ qua khi đăng ký khai sinh ở nước ngoài.
Ba câu này nên được hỏi trước khi đứa trẻ ra đời, vì một số thủ tục có thời hạn tính từ ngày sinh.
Điều nên làm rõ ngay cả khi mọi thứ đang yên
Ba thứ, và cả ba đều là thứ chỉ mất một buổi để hỏi.
Tình trạng quốc tịch Việt Nam hiện tại của mình — còn hay đã thôi, và có giấy tờ gì chứng minh.
Cam kết mình đã đưa ra khi nhập tịch nước kia — có bao gồm việc thôi quốc tịch cũ không, và nếu có thì phía đó coi việc đó đã hoàn thành chưa.
Nghĩa vụ khai báo với cả hai bên — bên nào yêu cầu khai gì, trong thời hạn nào.
Điểm thứ hai đáng chú ý nhất. Nhiều người đã ký một cam kết ở buổi lễ tuyên thệ mà không nhớ rõ nội dung, và không biết rằng có một việc đang treo ở phía Việt Nam.
Vì sao nên làm rõ sớm thay vì để đó
Hai lý do thực tế, không phải lý do pháp lý.
Vì nó ảnh hưởng tới con. Tình trạng quốc tịch của cha mẹ quyết định con có điểm tựa để nhận quốc tịch Việt Nam hay không — và các thủ tục cho con thường có thời hạn.
Vì các thời điểm cần dùng tới thường đến bất ngờ. Một việc thừa kế, một chuyến về gấp vì gia đình có chuyện, một thủ tục về tài sản. Ở những lúc đó, tình trạng quốc tịch không rõ ràng là một trở ngại thêm vào một tình huống vốn đã khó.
Đây cũng là một trong số ít việc trong toàn bộ chủ đề mà chi phí gần như bằng không còn lợi ích thì kéo dài nhiều chục năm: vài câu hỏi gửi hai cơ quan, và lưu lại câu trả lời.
Việt Nam có cấm song tịch không?
Việt Nam không công nhận quốc tịch thứ hai trong quan hệ với mình, nhưng không có quy định tự động tước quốc tịch vì lý do đó. Đây là mức nhẹ nhất trong ba mức.
Vậy người Việt mang hai quốc tịch cần lo điều gì?
Phía nước kia, không phải phía Việt Nam. Nếu nước đó yêu cầu thôi quốc tịch cũ khi nhập tịch, hoặc yêu cầu khai báo, thì đó mới là chỗ có rủi ro thật.
Gia đình có ba quốc tịch thì kiểm gì?
Hỏi nước của người phối ngẫu có đặt mốc buộc chọn khi trưởng thành không, nước nơi sinh có trao quốc tịch theo nơi sinh không, và phía Việt Nam có cần thoả thuận bằng văn bản của cha mẹ không — hỏi trước khi con ra đời.
Điều gì hay bị bỏ quên nhất?
Nội dung cam kết đã đưa ra khi nhập tịch nước kia. Nhiều người không nhớ rõ mình đã cam kết gì và không biết rằng có một việc đang treo ở phía Việt Nam.